Thông tin về nguồn lưu điện UPS SOROTEC HP3116C PLUS 10KR
Sorotec HP3116C Plus 10KR có vỏ làm từ sắt sơn tĩnh điện màu đen nhám cực bền.
Bộ lưu điện có công suất 10KVA/10KW, hiệu suất đạt 95%.
Thiết bị có dung lượng ắc quy 12V-9AH x 16 cho thời gian lưu điện 4 phút 100% tải, 10 phút 50% tải.
Bộ lưu điện Sorotec được ứng dụng công nghệ True Online sine wave với thời gian trễ khí là 0 mili giây.
Máy sẽ hiển thị bằng màn hình LCD cao cấp, thiết lập UPS tự động shutdown Server theo trình tự khi UPS sắp hết pin.
HP3116C Plus 10KR tương thích với tất cả máy phát điện.
Máy có khả năng chịu quá tải từ 105% – 125% 1 phút, 150% 30 giây.
Máy hỗ trợ chức năng bảo vệ điện áp tăng giảm đột ngột ngõ ra luôn 220V AC.
Nguồn lưu điện UPS SOROTEC HP3116C PLUS 10KR
– Công suất: 10KVA/10KW.
– Công nghệ True Online sine wave, 0 mili giây.
– Hiển thị bằng màn hình LCD cao cấp.
– Tương thích tất cả máy phát điện.
– Cáp RS232/ USB kèm phần mềm Winpower.
– Chịu quá tải: 105%~130% Bypass sau 10 phút.
– AC input: 220VAC (176V~276V) 46~54 Hz.
– AC output: 220VAC±1%, 50Hz.
– Ngõ vào, ngõ ra dạng terminal block.
– DC input: 192/240VDC
– Có thể thêm pin để tăng thời gian hoạt động.
– Kích thước UPS (L*W*H): 380*438*88 mm.
– Trọng lượng UPS: 9.15 kg.
– Vỏ sắt sơn tĩnh điện, màu đen nhám.
Thông số kỹ thuật UPS SOROTEC HP3116C PLUS 10KR
HP3116C CỘNG VỚI 10KR | |
Giai đoạn | Nối đất một pha |
Dung tích | 10000VA / 10000W |
Đầu vào | |
Vôn | 110 – 300VAC ở mức tải 50% 176 – 300 VAC ở mức tải 100% |
Tính thường xuyên | (40Hz~70Hz) |
Hệ số công suất | Ở mức tải 100% ≥0,99 |
đầu ra | |
Điện áp đầu ra | 220VAC±1% (208, 220, 230, 240 điều chỉnh trên màn hình LCD) |
Dải điện áp (chế độ pin) | ± 1% |
Dải tần số ( Dải hiệu chỉnh đồng bộ hóa) |
47~ 53 Hz hoặc 57 ~ 63 Hz |
Dải tần số (chế độ pin) | 50 Hz (có thể lựa chọn 60HZ) ± 0,25 Hz |
tỷ lệ đột biến | 3:1 |
THD | 3% THD (tải tuyến tính) 6% THD (tải phi tuyến tính) |
Thời gian chuyển giao | AC đến DC: 0ms INV để bỏ qua: 4 ms (tiêu chuẩn) |
dạng sóng | Sóng sin tinh khiết |
Ắc quy | |
Mẫu pin | 12V/7AH tùy chọn 9AH |
Số lượng | 32 |
tối đa. hiện tại đang sạc | Có thể điều chỉnh 1A, 2A, 3A, 4A, 5A, 6A, 7A, 8A, 9A, 10A |
Điện áp sạc | 220VDC ± 1% |
Vẻ bề ngoài | |
Màn hình LCD hoặc LED | Kích thước tải, dung lượng pin, chế độ nguồn điện, chế độ pin, chế độ bỏ qua, chỉ báo lỗi |
Báo thức | |
Chế độ pin | tiếng bíp cứ sau 4 giây |
Pin yếu | tiếng bíp cứ sau 1 giây |
Quá tải | tiếng bíp cứ sau 1 giây |
Trục trặc/Lỗi | tiếng bíp liên tục |
Người khác | |
Kích thước (L*W*H) mm | 380*438*88 + bộ pin |
Khối lượng tịnh | 8,68kg |
Nhiệt độ và độ ẩm | Độ ẩm và nhiệt độ tương đối 20-90% 0-40°C (không ngưng tụ) |
Tiếng ồn | ít hơn 50dBA ở 1 mét |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.