Giới thiệu camera nhiệt độ Fluke Ti400 (-20 °C to +1200 °C, 320 x 240 pixels)
Camera nhiệt độ Fluke Ti400 là một thiết bị đo lường nhiệt chuyên nghiệp với nhiều tính năng vượt trội:
Đặc điểm nổi bật:
-
Dải đo nhiệt độ rộng từ -20°C đến +1200°C
-
Độ phân giải hồng ngoại 320 x 240 pixels (76.800 điểm ảnh)
-
Độ nhạy nhiệt (NETD) ≤ 0,04°C ở 30°C
-
Công nghệ IR-Fusion kết hợp hình ảnh thực và nhiệt
-
Lấy nét tự động LaserSharp và đo khoảng cách bằng laser
-
Màn hình cảm ứng LCD 3,5 inch độ phân giải 640 x 480
-
Camera kỹ thuật số 5MP tích hợp
-
Kết nối không dây với PC và thiết bị di động
-
Pin lithium-ion có thể thay thế, hoạt động 4 giờ
Ứng dụng camera nhiệt độ Fluke Ti400 :
-
Kiểm tra hệ thống điện và cơ khí trong công nghiệp
-
Bảo trì dự phòng và phát hiện sớm sự cố
-
Kiểm tra hiệu suất hệ thống HVAC
-
Phân tích nhiệt trong nghiên cứu và phát triển
Với độ chính xác cao và tính năng đa dạng, Fluke Ti400 là công cụ lý tưởng cho các kỹ sư và kỹ thuật viên cần một giải pháp đo nhiệt chuyên nghiệp.
Thông số kỹ thuật camera nhiệt độ Fluke Ti400:
Detailed Specifications | |
Temperature | |
Temperature measurement range (not calibrated below -10 °C) | -20 °C to +1200 °C (-4 °F to +2192 °F) |
Temperature measurement accuracy | ± 2 °C or 2 % (at 25 °C nominal, whichever is greater) |
On-screen emissivity correction | Yes (by number and table) |
On-screen reflected background temperature compensation | Yes |
On-screen transmission correction | Yes |
Imaging Performance | |
Image capture frequency | 9 Hz refresh rate or 60 Hz refresh rate depending upon model variation |
Detector type | Focal Plane Array, uncooled microbolometer, 320 x 240 pixels |
Thermal sensitivity (NETD) | ≤ 0.05 °C at 30 °C target temp (50 mK) |
Total pixels | 76,800 |
Infrared spectral band | 7.5 μm to 14 μm (long wave) |
Visual (visible light) camera | Industrial performance 5.0 megapixel |
Standard Infrared Lens Type | |
Field of view | 24 ° x 17 ° |
Spatial resolution (IFOV) | 1.31 mRad |
Minimum focus distance | 15 cm (approx. 6 in) |
Optional Telephoto Infrared Lens Type, Available Soon | |
Field of view | 12 ° x 9 ° |
Spatial resolution (IFOV) | 0.65 mRad |
Minimum focus distance | 45 cm (approx. 18 in) |
Optional Wide-Angle Infrared Lens Type, Available Soon | |
Field of view | 46 ° x 34 ° |
Spatial resolution (IFOV) | 2.62 mRad |
Minimum focus distance | 15 cm (approx. 6 in) |
Focus Mechanism | |
LaserSharp™ auto focus system | Yes |
Advanced manual focus | Yes |
Image Presentation | |
Palettes | |
Standard | Ironbow, Blue-Red, High Contrast, Amber, Amber Inverted, Hot Metal, Grayscale, Grayscale Inverted |
Ultra Contrast™ | Ironbow Ultra, Blue-Red Ultra, High Contrast Ultra, Amber Ultra, Amber Inverted Ultra, Hot Metal Ultra, Grayscale Ultra, Grayscale Inverted Ultra |
Level and span | Smooth auto-scaling and manual scaling of level and span |
Fast auto toggle between manual and auto modes | Yes |
Fast auto-rescale in manual mode | Yes |
Minimum span (in manual mode) | 2.0 °C (3.6 °F) |
Minimum span (in auto mode) | 3.0 °C (5.4 °F) |
IR-Fusion® Information | |
Picture-in-Picture (PIP) | Yes |
Full screen infrared | Yes |
AutoBlend™ mode | Yes |
Color alarms (temperature alarms) | High-temperature , low-temperature, and isotherm (user-selectable) |
Image Capture and Data Storage | |
Image capture, review, save mechanism | One-handed image capture, review, and save capability |
Storage medium |
Mua FLUKE ở đâu? CÔNG TY CP WETECH VIỆT Địa chỉ mua hàng tin cậy:
Địa chỉ: 1902/31/3 Quốc Lộ 1A, Tổ 7, Khu phố 2, P. Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
Showroom: 688/57/14 Lê Đức Thọ, P.15, Q. Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
Điện thoại: 0901.940.968 – 0949.940.967
Hệ thống website WeTech Việt: https://wetechviet.vn/ – https://hioki-vietnam.vn/ – https://ledrangdong.com.vn/
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.