Máy phân tích quang điện, đo IV FLUKE-PVA-1500T2 (1500V DC, 10A)
Máy phân tích quang điện Fluke PVA-1500T2 là một thiết bị phân tích quang điện tiên tiến khác của Fluke, được thiết kế để kiểm tra hiệu suất và chẩn đoán sự cố cho các hệ thống năng lượng mặt trời. Khác với PVA-1500HE2, model này có khả năng đo dòng điện lên đến 10A và điện áp lên đến 1500V DC.
Các tính năng nổi bật của Máy phân tích quang điện Fluke PVA-1500T2:
- Đo lường đường cong I-V: Thiết bị này thực hiện các phép đo đường cong I-V để đánh giá toàn diện hiệu suất của mô-đun, chuỗi và mảng pin mặt trời.
- Phân tích hiệu suất: PVA-1500T2 sử dụng mô hình hiệu suất PV tích hợp để phân tích dữ liệu đo được và so sánh với các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
- Cảm biến không dây: Thiết bị được trang bị cảm biến bức xạ, nhiệt độ và độ nghiêng không dây (SolSensor) để đo lường chính xác các điều kiện môi trường ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống.
- Ghi dữ liệu nhanh: PVA-1500T2 có khả năng thực hiện các phép đo nhanh chóng với độ trễ giữa các lần quét thấp, cho phép kiểm tra hiệu quả các hệ thống PV lớn.
- Kết nối và phân tích dữ liệu: Kết nối không dây Wi-Fi cho phép truyền dữ liệu đến các thiết bị di động để phân tích và báo cáo bằng phần mềm chuyên dụng.
- Thiết kế gọn nhẹ và di động: Với trọng lượng chỉ khoảng 6.35 kg, PVA-1500T2 được thiết kế để dễ dàng mang theo và sử dụng tại hiện trường.
Ứng dụng FLUKE-PVA-1500T2:
- Kiểm tra và vận hành hệ thống PV: Đảm bảo hệ thống hoạt động đúng thông số kỹ thuật sau khi lắp đặt.
- Bảo trì dự phòng: Phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn như suy giảm hiệu suất, hư hỏng mô-đun hoặc dây dẫn.
- Khắc phục sự cố: Xác định nguyên nhân gốc rễ của các sự cố hiệu suất trong hệ thống PV.
Thông số kỹ thuật:
Phạm vi điện áp (Voc): 20 đến 1500V DC
Dải dòng điện tối đa (Isc):
Hiệu suất mô-đun <19%: 0 đến 30A DC
Hiệu suất mô-đun ≥19%: 0 đến 10A DC
Độ chính xác của điện áp (0 °C đến 45 °C): ±(0,5% ±0,25V)
Độ chính xác của dòng điện (0 °C đến 45 °C): ±(0,5% ±0,04V)
Độ chính xác của công suất (0 °C đến 45 °C): ±(1,7 % + 1,0 W) (dòng điện ≥ 3 A, hiệu suất mô-đun < 19%)
Độ phân giải điện áp: 25 mV
Độ phân giải dòng điện: 2 mA
Thông lượng đo:
Độ trễ giữa các lần quét (@VOC ≤ 1350V): < 9 giây
Số lần quét I-V tối đa mỗi giờ (@VOC ≤ 1350V): 400 lần quét/giờ
Số mega oát tối đa đo được mỗi giờ: 3,5 MW/giờ
Công suất nhiệt:
# lần quét ở độ trễ 18 giây giữa hai lần quét: không giới hạn (25 °C, 77 °F xung quanh); 550 (45 °C, 113 °F xung quanh)
# lần quét ở độ trễ 9 giây giữa hai lần quét: không giới hạn (25 °C, 77 °F xung quanh); 330 (45 °C, 113 °F xung quanh)
Điểm theo dõi I-V: 100 hoặc 500 (tùy chọn)
Thời lượng quét I-V: 0,05 đến 2 giây (thường là 0,2 giây cho dây quang điện)
Phạm vi nhiệt độ vận hành: 0 °C đến 45 °C, 32 °F đến 113 °F
Phạm vi nhiệt độ bảo quản: -20 °C đến 65 °C (-4 °F đến 149 °F)
Độ ẩm vận hành: < 90 % RH, không ngưng tụ. Tránh để thiết bị lạnh tiếp xúc với không khí ấm và ẩm vì sẽ dẫn đến ngưng tụ. Bảo quản thiết bị trong cùng điều kiện mà thiết bị sẽ được sử dụng.
Độ cao: Tối đa 2000 m
Thời gian sạc pin: 6 giờ
Thời gian hoạt động của pin: Khoảng 8 giờ
An toàn và quy định: CAT III 1500 V; IEC 61010-1: Mức độ ô nhiễm 2
Các tính năng cảnh báo: Quá áp, quá dòng, quá nhiệt, đảo ngược phân cực
Đầu nối quang điện: Staubli MC4-EVO2
Đèn LED Đang sạc/Đã sạc: Có
Đã có bản cập nhật phần cứng tại hiện trường: Có
Giao diện với Máy tính bảng/Máy tính xách tay: Giao diện Wi-Fi giữa máy tính bảng hoặc máy tính xách tay của người dùng, thiết bị I-V và SolSensor™
Trọng lượng: 6,6 kg, 14,55 lb
Chiều cao: 43,2 cm, 1,41 ft (bao gồm cáp đo và bộ giảm lực căng)
Chiều rộng: 21,6 cm, 8,50 in
Chiều sâu: 15,2 cm, 5,98 in
Mua FLUKE ở đâu? CÔNG TY CP WETECH VIỆT Địa chỉ mua hàng tin cậy:
Địa chỉ: 1902/31/3 Quốc Lộ 1A, Tổ 7, Khu phố 2, P. Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
Showroom: 688/57/14 Lê Đức Thọ, P.15, Q. Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
Điện thoại: 0901.940.968 – 0949.940.967
Hệ thống website WeTech Việt: https://wetechviet.vn/ – https://hioki-vietnam.vn/ – https://ledrangdong.com.vn/
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.