APC Back-UPS 2200VA, 230V, AVR, Universal Sockets (BX2200MI-MS) thuộc dòng sản phẩm APC Back-UPS BX Series với thiết kế nhỏ gọn, sắc nét, giá thành tiết kiệm giúp bảo vệ các thiết bị điện, thiết bị điện tử quan trọng cho gia đình cũng như văn phòng của bạn.
Bộ lưu điện APC Back-UPS BX2200MI-MS 2200VA, 230V, AVR, Universal Sockets
Lý tưởng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ
APC Back-UPS BX2200MI-MS 2200VA, 230V, AVR, Universal Sockets sử dụng công nghệ Line interactive với tính năng tự động ổn áp (AVR) giúp bảo vệ thiết bị của bạn khi bị mất điện đột ngột hoặc quá tải dòng điện.
APC Back-UPS BX2200MI-MS 2200VA có công suất 2200VA/1200W, điện áp đầu ra 230V có tần số 50/60Hz (tự động nhận).
Thời gian sạc trong 8 giờ. Thời gian lưu trữ tại mức 50% tải (600W) trong 8 phút 30 giây, tại mức 200% tải ở 1200W sẽ trong 1 phút.
Bảo vệ thiết bị an toàn với phần mềm được tích hợp.
Bộ Lưu Điện APC back sử dụng phần mềm PowerChute Personal Edition (miễn phí) giám sát nguồn điện UPS, tắt bật an toàn máy tính theo các điều kiện cài đặt trước.
Ngoài ra BX2200MI-MS 2200VA, 230V còn hiển thị trạng thái UPS qua đèn LED.
Kết nối tiện lợi
Bộ lưu điện Mang trên mình 4 ngõ ra chuẩn Universal sử dụng kịp thời, không gián đoạn công việc.
Thông số kỹ thuật:
Thông số kỹ thuật sản phẩm | BX2200MI-MS |
Công suất | 2200VA / 1200W |
Điện áp danh định | 230VAC |
Tần số | 50 Hz or 60 Hz +/- 0.5 Hz |
Công nghệ sản xuất và dạng sóng | Line Interactive, Dạng sóng sin mô phỏng |
Cổng cắm ngõ ra | (4) ngõ ra chuẩn Universal |
Điện áp ngõ vào danh định | 230V |
Chuẩn kết nối ngõ vào | NEMA 5-15P |
Chiều dài dây nguồn ngõ vào | 1.2m |
Tần số | 50 Hz or 60 Hz (Tự động nhận dạng) |
Cổng sạc USB | Không |
Loại Ắc quy | Ắc quy axit chì kín khí, không cần bảo dưỡng |
Thời gian sạc | 8 giờ |
Thời gian lưu trữ tại mức 50% tải (600W) | 8.5 phút |
Thời gian lưu trữ tại mức 100% tải (1200W) | 1 phút |
120 W | 53 phút |
150 W | 43 phút |
210 W | 30 phút |
235 W | 26 phút 28 giây |
270 W | 22 phút 51 giây |
300 W | 20 phút 09 giây |
350 W | 18 phút 38 giây |
400 W | 13 phút 58 giây |
450 W | 11 phút 53 giây |
500 W | 10 phút 12 giây |
550 W | 8 phút 49 giây |
600 W | 7 phút 41 giây |
650 W | 6 phút 42 giây |
700 W | 5 phút 52 giây |
750 W | 5 phút 09 giây |
800 W | 4 phút 31 giây |
850 W | 3 phút 57 giây |
900 W | 3 phút 28 giây |
950 W | 3 phút 1 giây |
1000 W | 2 phút 37 giây |
1050 W | 2 phút 16 giây |
1100 W | 1 phút 56 giây |
1150 W | 1 phút 38 giây |
Đèn hiển thị LED | Có |
Chống sét lan truyền qua đường cáp mạng | RJ 45 Gigabit |
Các cổng giao tiếp | Chịu được năng lượng xung tới 273J |
Phần mềm quản lý | PowerChute Personal Edition |
Nhiệt độ môi trường đảm bảo hoạt động | 0 – 40oC |
Độ ẩm đảm bảo hoạt động | 0 – 95% |
Độ cao đảm bảo hoạt động | 0 – 3000m |
Nhiệt độ lưu kho đảm bảo | -15oC – 40oC |
Độ ẩm lưu kho đảm bảo | 0 – 95% |
Kích thước (mm) (H x W x D) | 190 x 140 x 390 |
Trọng lượng (kg) | 12.3 |
Regulatory Approvals | CB Meet EN62040-1 / CE / IEC-62040-1 / IEC-62040-2 |
RoHS Compliant | Yes |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.