Mô tả sản phẩm Dưỡng đo độ dày khe hở Mitutoyo 184-303S (0.05-1mm)
Dưỡng đo độ dày khe hở Mitutoyo 184-303S (0.05-1mm) là thiết bị chuyên dụng nhằm mục đích đo độ dày của các khe hở trong các máy móc và thiết bị công nghiệp. Thiết bị này bao gồm 28 lá thước với khả năng đo lường từ 0,05 mm đến 1 mm, và mỗi lá thước có chiều dài đạt 150 mm. Các thông số về độ dày được sản xuất sử dụng công nghệ tiên tiến từ Nhật Bản, giúp đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy cao nhất cho người dùng.
Với thiết kế nhỏ gọn và độ chính xác vượt trội, sản phẩm này rất hữu ích trong việc kiểm tra nhanh chóng độ khe hở giữa hai bề mặt của các chi tiết, và thường được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kỹ thuật như xây dựng, cơ khí chế tạo máy, khuôn mẫu, ngành ô tô và nội thất.
Ưu điểm của Mitutoyo 184-303S
- Dưỡng đo độ dày khe hở Mitutoyo, hay còn gọi là “thước đo khe hở”, được chế tạo từ thép cacbon chất lượng cao, giúp giảm thiểu mài mòn và nâng cao tuổi thọ của sản phẩm.
- Có hai đơn vị đo lường: mm và inch, với chiều dài của lá là 100mm và 150mm. Khoảng cách đo có thể tùy chỉnh theo nhu cầu của từng khách hàng.
- Từng lá có thể tháo rời và dễ dàng đọc các ký hiệu trên lá, giúp việc sử dụng trở nên thuận tiện. Mỗi lá đều được ghi rõ kích thước.
- Vỏ thép bảo vệ các lá đo trong quá trình sử dụng và bảo quản, đi kèm với vít khóa để giữ các lá đo cố định hoặc dễ dàng tháo rời, thuận tiện cho việc di chuyển và bảo quản.
Ứng dụng của Mitutoyo 184-303S
- Dưỡng đo độ dày khe hở Mitutoyo 184-303S (0.05-1mm) được áp dụng phổ biến trong ngành gia công và sửa chữa, đặc biệt cho những công việc đòi hỏi độ chính xác cao.
- Sản phẩm này lý tưởng cho các ứng dụng trong sản xuất công nghiệp, các xưởng sửa chữa, nhà máy sản xuất và gia công thiết bị cơ khí.
- Với khả năng đo lường khe hở từ 0.05mm đến 1mm, thước đo này đảm bảo hiệu quả và độ chính xác khi kiểm tra và điều chỉnh khe hở trong nhiều thiết bị và linh kiện kỹ thuật khác nhau
Thông số kỹ thuật của Mitutoyo 184-303S
Đơn vị sử dụng: Hệ mét
Số lượng lá trong mỗi bộ: 28 lá
Phạm vi đo: Từ 0.05 đến 1mm
Độ chính xác:
- Tại khoảng 0,03-0,15 mm: ±0,005 mm
- 0,2-0,5 mm: ±0,012 mm
- 0,55-1 mm: ±0,02 mm Bước đo:
- 0,05-0,15 mm: 0,01 mm
- 0,2-1 mm: 0,05 mm Chiều dài của lá: 150 mm.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.