Thiết bị phân tích, kiểm tra, hiệu chuẩn máy thở FLUKE VT650
Thiết bị phân tích, kiểm tra và hiệu chuẩn máy thở FLUKE VT650 là một công cụ chuyên dụng được thiết kế để đảm bảo hiệu suất và độ chính xác của máy thở, một thiết bị y tế quan trọng trong chăm sóc bệnh nhân. Dưới đây là mô tả chi tiết về thiết bị này:
Tổng quan thiết bị phân tích máy thở FLUKE VT650:
FLUKE VT650 là một thiết bị phân tích khí đa năng, được thiết kế để kiểm tra, hiệu chuẩn và bảo trì các loại máy thở khác nhau, bao gồm cả máy thở cơ học và máy thở áp lực dương liên tục (CPAP). Nó cung cấp các phép đo chính xác về lưu lượng khí, áp suất, thể tích và nồng độ oxy, giúp kỹ thuật viên và chuyên gia y tế đánh giá hiệu suất của máy thở và đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
Các tính năng chính:
- Đo lường chính xác: VT650 có khả năng đo lường chính xác các thông số quan trọng của máy thở, bao gồm:
- Lưu lượng khí: Đo lưu lượng khí hít vào và thở ra.
- Áp suất: Đo áp suất đường thở, áp suất đỉnh, áp suất trung bình và PEEP.
- Thể tích khí: Đo thể tích khí lưu thông và thể tích khí cặn.
- Nồng độ oxy (FiO2): Đo nồng độ oxy trong hỗn hợp khí.
- Kiểm tra đa dạng các loại máy thở: VT650 có thể được sử dụng để kiểm tra nhiều loại máy thở khác nhau, từ máy thở ICU phức tạp đến máy thở vận chuyển và máy thở tại nhà.
- Giao diện người dùng thân thiện: Màn hình cảm ứng màu lớn 7 inch giúp người dùng dễ dàng thao tác và đọc kết quả đo.
- Khả năng tùy chỉnh cấu hình kiểm tra: VT650 cho phép người dùng tạo và lưu các cấu hình kiểm tra tùy chỉnh, giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính nhất quán trong quá trình kiểm tra.
- Kết nối và lưu trữ dữ liệu: Thiết bị có khả năng kết nối với máy tính thông qua USB hoặc Bluetooth để truyền dữ liệu và tạo báo cáo.
- Thiết kế di động và bền bỉ: VT650 được thiết kế để dễ dàng di chuyển và sử dụng trong nhiều môi trường khác nhau.
Lợi ích:
- Đảm bảo an toàn cho bệnh nhân: Bằng cách kiểm tra và hiệu chuẩn máy thở thường xuyên, VT650 giúp đảm bảo rằng máy thở hoạt động chính xác và cung cấp hỗ trợ hô hấp an toàn cho bệnh nhân.
- Nâng cao hiệu quả bảo trì: VT650 giúp xác định các vấn đề tiềm ẩn của máy thở trước khi chúng gây ra sự cố, giúp tiết kiệm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
- Tuân thủ các tiêu chuẩn: VT650 giúp các cơ sở y tế tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định về kiểm tra và bảo trì thiết bị y tế.
Ứng dụng:
- Kiểm tra và hiệu chuẩn máy thở trong bệnh viện, phòng khám và các cơ sở y tế.
- Bảo trì và sửa chữa máy thở.
- Đào tạo và huấn luyện về sử dụng và bảo trì máy thở.
Thông số kỹ thuật:
Features | |
Battery life hours | 8 hrs |
Charge time in hours | 5 hrs, typical |
Memory | internal memory |
Connection type | USB, Micro-B device port |
Weight | 3.6 lb (1.6 kg) |
Display | 17.8 cm (7 in) |
Single full-range channel | √ |
Flow | |
Full range flow channel (includes both low and high flow) | |
Range | ±300 slpm |
Accuracy (air) | 1.7 % or 0.04 slpm |
Volume | |
Range | ±100 l |
Accuracy | ±1.75 % or 0.02 l |
Pressure | |
High pressure | |
Range | -0.8 to 10 bar |
Accuracy | ±1 % or ±0.007 bar |
Differential low pressure | |
Range | ±160 mbar |
Accuracy | ±0.5 % or ±0.1 mbar |
Airway pressure | |
Range | ±160 mbar |
Accuracy | ±0.5 % or ±0.1 mbar |
Barometric pressure | |
Range | 550 to 1240 mbar |
Accuracy | ±1 % or ±5 mbar |
Other | |
Temperature | |
Range | 0 to 50 °C |
Accuracy | ±0.5 °C |
Resolution | 0.1 °C |
Humidity | |
Range | 0 to 100 % RH |
Accuracy | ±3 % RH (20 to 80 % RH) ±5 % RH (20< or >80 % RH) |
Oxygen | |
Range | 0 to 100 % |
Accuracy | ±2 % |
Breath parameters | |
Inspiratory tidal volume range | 0 to 60 l |
Inspiratory tidal volume accuracy | ±1.75% or 0.02 l |
Expiratory tidal volume range | 0 to 60 l |
Expiratory tidal volume accuracy | ±1.75 % or 0.02 l |
Minute volume range | 0 to 100 l |
Minute volume accuracy | ±1.75 % or 0.02 l |
Breath rate range | 1 to 1500 bpm |
Breath rate accuracy | ±1 % |
Inspiratory to expiratory time ratio (I:E) range | 1:300 to 300:1 |
Inspiratory to expiratory time ratio (I:E) accuracy | ±2 % or 0.1 |
Peak inspiratory pressure (PIP) range | ±160 mbar |
Peak inspiratory pressure (PIP) accuracy | ±0.75 % or 0.1 mbar |
Inspiratory pause pressure range | ±160 mbar |
Inspiratory pause pressure | ±0.75 % or 0.1 mbar |
Mean airway pressure range | ±160 mbar |
Mean airway pressure accuracy | ±0.75 % or 0.1 mbar |
Positive end expiratory pressure (PEEP) range | ±160 mbar |
Positive end expiratory pressure (PEEP) accuracy | ±0.75 % or 0.1 mbar |
Lung compliance range | 0 to 1000 ml/mbar |
Lung compliance accuracy | ±3 % or 0.1 ml/mbar |
Inspiratory time range | 0 to 60 s |
Inspiratory time accuracy | 0.02 s |
Inspiratory hold time range | 0 to 60 s |
Inspiratory hold time accuracy | 1 % or 0.1 s |
Expiratory time range | 0 to 90 s |
Expiratory time accuracy | 0.5 % or 0.01 s |
Expiratory hold time range | 0 to 90 s |
Expiratory hold time accuracy | 0.02 s |
Peak expiratory flow range | ±300 lpm |
Peak expiratory flow accuracy | ±1.7 % or 0.04 lpm |
Peak inspiratory flow range | ±300 lpm |
Peak inspiratory flow accuracy | ±1.7 % or 0.04 lpm |
Environmental | |
Operating temp | 10 °C to 40 °C |
Storage temp | -20 °C to 60 °C |
Operating humidity | 10 to 90 % non-condensing |
Storage humidity | 5 to 95 % non-condensing |
Gas corrections | Gas types |
ATP (ambient temp/pressure, actual humidity) | Air |
ATPD (ambient temp/pressure, dry) | Nitrogen (N2) |
ATPS (ambient temp/pressure, saturated) | Nitrous Oxide (N2O) |
STP20 (20 °C temp/pressure 760 mmHg, actual humidity) | Carbon Dioxide (CO2) |
STP21 (21 °C temp/pressure 760 mmHg, actual humidity) | Oxygen (O2) |
STPD0 (0 °C temp/pressure 760 mmHg, dry) | Argon |
STPD20 (20 °C temp/pressure 760 mmHg, dry) | Heliox (21 % O2, 79% He) |
STP or STPD21 (21 °C temp/pressure 760 mmHg, dry) | Oxygen/Nitrogen |
BTPS (body temp 37 °C/ambient pressure 760 mmHg, saturated) | Oxygen/Nitrous Oxide |
BTPD (body temp 37 °C/ambient pressure 760 mmHg, dry) | Oxygen/Helium |
Mua FLUKE ở đâu? CÔNG TY CP WETECH VIỆT Địa chỉ mua hàng tin cậy:
Địa chỉ: 1902/31/3 Quốc Lộ 1A, Tổ 7, Khu phố 2, P. Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
Showroom: 688/57/14 Lê Đức Thọ, P.15, Q. Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
Điện thoại: 0901.940.968 – 0949.940.967
Hệ thống website WeTech Việt: https://wetechviet.vn/ – https://hioki-vietnam.vn/ – https://ledrangdong.com.vn/
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.